Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 沦

沦

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+4 nét) (nước)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27814

UTF-8: E6B2A6

UTF-32: 6CA6

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon4

Định nghĩa tiếng Anh: be lost; sink, be submerged

Quan Thoại: lún

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chu [ zhōu ]

8D52, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: chu cấp, giúp

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng