Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 沿

沿

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27839

UTF-8: E6B2BF

UTF-32: 6CBF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Định nghĩa tiếng Anh: follow a course, go along

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yán,yǎn

Tiếng Nhật: エン そう

Tiếng Nhật (Kun): SOU

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): YEN

Quan Thoại: yán

Âm thời Đường: *iuɛn

Tiếng Việt: duyên

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng