Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 爾

爾

Thông tin ký tự

Bộ: hào ⽘(+1 nét) (hào âm, hào dương (kinh dịch))

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29246

UTF-8: E788BE

UTF-32: 723E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji5

Định nghĩa tiếng Anh: you; that, those; final particle

Tiếng Hàn (Hangul): 이:0N

Pinyin: ěr,mǐ,nǐ

Tiếng Nhật: ジ ニ デイ ナイ しかり なんじ のみ その

Tiếng Nhật (Kun): NANJI SONO SHIKARI

Tiếng Nhật (On): JI NI

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại: ěr

Âm thời Đường: *njiɛ̌ njiɛ̌

Tiếng Việt: nhãi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thúc [ ]

6393, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Xem thêm:

債家
trái gia

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nam Mạng