Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 泋

泋

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27851

UTF-8: E6B38B

UTF-32: 6CCB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai3

Pinyin: huì,huǐ

Tiếng Nhật: キ

Quan Thoại: huì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tức [ jì , zéi ]

9BFD, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Nghĩa: con cá diếc

Xem thêm:

sỉ, xỉ, đá [ chǐ , duō ]

54C6, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: há miệng

Quảng Cáo

thợ khoan tường