Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27853

UTF-8: E6B38D

UTF-32: 6CCD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ban1

Pinyin: bēn,bèn

Tiếng Nhật: ホン ボン

Tiếng Nhật (On): HON BON

Quan Thoại: bēn

Tiếng Việt: bẩn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoa, ô [ ]

91EB, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+3 nét)

Xem thêm:

biện [ biàn ]

8FAE, tổng 20 nét, bộ mịch 糸 (+14 nét), tân 辛 (+13 nét)

Nghĩa: 1. đan, bện, tết ; 2. bím tóc, đuôi sam ; 3. túm, bó, mớ ; 4. chuôi, cán

Xem thêm:

quyết, quắc, quặc [ jué ]

9481, tổng 28 nét, bộ kim 金 (+20 nét)

Quảng Cáo

từ điển tiếng jrai