Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27865

UTF-8: E6B399

UTF-32: 6CD9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paang1

Định nghĩa tiếng Anh: roar

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: píng,pēng

Tiếng Nhật: ホウ ヘイ ビョウ ヒョウ

Tiếng Nhật (On): HOU HEI BYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYENG

Quan Thoại: píng

Tiếng Việt: bềnh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

quyên, quyến [ juān , xuān , yuān ]

870E, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: con bọ gậy, con cung quăng

Quảng Cáo

nhôm kính quận 7