Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 崖 - nhai | 崖 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+8 nét) (núi non)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23830

UTF-8: E5B496

UTF-32: 5D16

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaai4

Định nghĩa tiếng Anh: cliff, precipice; precipitous

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ガイ がけ

Tiếng Nhật (Kun): GAKE

Tiếng Nhật (On): GAI

Tiếng Hàn (Latinh): AY UY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *ngɛi

Tiếng Việt: day

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

sâm [ ]

68FD, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Xem thêm:

lượng, lạng [ liàng ]

8F1B, tổng 15 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: cỗ xe (để đếm số lượng xe)

Xem thêm:

thiêu [ qiāo ]

5E67, tổng 16 nét, bộ cân 巾 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: thiêu đầu 頭,头)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

trẻ thích ăn