Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27868

UTF-8: E6B39C

UTF-32: 6CDC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Định nghĩa tiếng Anh: a river in Hebei province

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chí,zhì,zhī

Tiếng Nhật: テイ タイ

Tiếng Nhật (On): TEI TAI SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CI

Quan Thoại: zhī

Tiếng Việt: dề

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

my, môn [ méi , mén ]

7A48, tổng 16 nét, bộ hoà 禾 (+11 nét)

Nghĩa: lúa mầm đỏ

Mời xem:

tử vi 2026