Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27886

UTF-8: E6B3AE

UTF-32: 6CEE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pun3

Định nghĩa tiếng Anh: Zhou dynasty school; disperse; fall apart

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: pàn

Tiếng Nhật: ハン とける

Tiếng Nhật (Kun): WAKATSU

Tiếng Nhật (On): HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PAN

Quan Thoại: pàn

Tiếng Việt: bợn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đáp [ dā ]

58B6, tổng 15 nét, bộ thổ 土 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: khất đáp 墶,垯)

Xem thêm:

鈔胥
sao tư

Quảng Cáo

hạt kê