Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 泳

泳

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27891

UTF-8: E6B3B3

UTF-32: 6CF3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wing6

Định nghĩa tiếng Anh: dive; swim

Tiếng Hàn (Hangul): 영:0E

Pinyin: yǒng

Tiếng Nhật: エイ ヨウ およぐ

Tiếng Nhật (Kun): OYOGU

Tiếng Nhật (On): EI

Tiếng Hàn (Latinh): YENG

Quan Thoại: yǒng

Âm thời Đường: hiuæ̀ng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tháp [ tà ]

5683, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét)

Nghĩa: uống, húp

Xem thêm:

[ ]

70D0, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Xem thêm:

dịch [ yì ]

8A33, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nam Mạng