Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27891

UTF-8: E6B3B3

UTF-32: 6CF3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wing6

Định nghĩa tiếng Anh: dive; swim

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yǒng

Tiếng Nhật: エイ ヨウ およぐ

Tiếng Nhật (Kun): OYOGU

Tiếng Nhật (On): EI

Tiếng Hàn (Latinh): YENG

Quan Thoại: yǒng

Âm thời Đường: hiuæ̀ng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sa [ ]

9BCB, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Xem thêm:

dược, lao, lịch [ láo , lì , yuè ]

6ADF, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Nghĩa: 1. cây lịch, cây sồi ; 2. nạo, cạo

Xem thêm:

trữ [ zhù ]

7ADA, tổng 10 nét, bộ lập 立 (+5 nét)

Nghĩa: mong đợi, đứng lâu

Quảng Cáo

nhôm kính quận 1