Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27891

UTF-8: E6B3B3

UTF-32: 6CF3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wing6

Định nghĩa tiếng Anh: dive; swim

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yǒng

Tiếng Nhật: エイ ヨウ およぐ

Tiếng Nhật (Kun): OYOGU

Tiếng Nhật (On): EI

Tiếng Hàn (Latinh): YENG

Quan Thoại: yǒng

Âm thời Đường: hiuæ̀ng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

不甘
bất cam

Xem thêm:

nhân [ yīn ]

99F0, tổng 16 nét, bộ mã 馬 (+6 nét)

Nghĩa: ngựa màu trắng hơi đen

Quảng Cáo

nhôm kính quận 7