Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+9 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38832

UTF-8: E99EB0

UTF-32: 97B0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan3

Tiếng Nhật: ウン

Tiếng Hàn (Latinh): ON

Quan Thoại: wēn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

di [ yí ]

8CBD, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: truyền lại, để lại cho đời sau

Xem thêm:

cự, kịch [ jù ]

52EE, tổng 15 nét, bộ lực 力 (+13 nét)

Nghĩa: 1. dùng sức thật nhiều ; 2. sợ hãi ; 3. nhanh chóng ; 4. lớn lao

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng