Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+6 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27908

UTF-8: E6B484

UTF-32: 6D04

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wui4

Định nghĩa tiếng Anh: a back-water; an eddy a whirlpool

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: huí,huì

Tiếng Nhật: カイ さかのぼる

Tiếng Nhật (Kun): SAKANOBORU

Tiếng Nhật (On): KAI GAI

Tiếng Hàn (Latinh): HOY

Quan Thoại: huí

Âm thời Đường: *huəi

Tiếng Việt: hói

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

螺殻
loa xác

Xem thêm:

kháng [ hāng , kàng ]

7095, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Nghĩa: 1. khô ráo ; 2. nướng, sấy ; 3. hé ra, mở ra

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nữ Mạng