Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+6 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27923

UTF-8: E6B493

UTF-32: 6D13

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saak3

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: サク シャク セキ つける

Tiếng Nhật (Kun): SOBOURU HITASU

Tiếng Nhật (On): SAKU SHAKU SEKI SHI JI

Quan Thoại: suǒ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

miết [ ]

6AD7, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Xem thêm:

thuần [ chún ]

9187, tổng 15 nét, bộ dậu 酉 (+8 nét)

Nghĩa: 1. rượu ngon ; 2. thuần hậu

Xem thêm:

phiêu, phiếu, tiêu [ biāo , piǎo ]

81D5, tổng 19 nét, bộ nhục 肉 (+15 nét)

Nghĩa: béo (dùng cho động vật)

Quảng Cáo

sửa nhà tphcm