Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 洜

洜

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+6 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 27932

UTF-8: E6B49C

UTF-32: 6D1C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lok3

Tiếng Nhật: ラク

Quan Thoại: luò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bồi [ pái , péi ]

5F98, tổng 11 nét, bộ xích 彳 (+8 nét)

Nghĩa: do dự

Xem thêm:

vũ [ yǔ ]

4FE3, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: cao lớn, to lớn

Xem thêm:

di, kỷ, trĩ [ yí ]

675D, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Quảng Cáo

bánh ram