
Thông tin ký tự
Bộ: thủy ⽔(+6 nét) (nước)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 27932
UTF-8: E6B49C
UTF-32: 6D1C
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngục đinh thiết ngã chi sĩ-đích - (獄丁竊我之士的) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lưu biệt cựu khế Hoàng - (留別舊契黃) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Sàleyyaka - (Sàleyyaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật