Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+6 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 27932

UTF-8: E6B49C

UTF-32: 6D1C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lok3

Tiếng Nhật: ラク

Quan Thoại: luò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cung, cùng [ qióng ]

7B47, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 (+5 nét)

Nghĩa: (một giống trúc)

Xem thêm:

[ ]

833F, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Quảng Cáo

quà biếu việt nam