Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 济 - tế | tể | 济 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+6 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27982

UTF-8: E6B58E

UTF-32: 6D4E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zai3

Định nghĩa tiếng Anh: help, aid, relieve; ferry, cross

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

虛左
hư tả

Xem thêm:

giản [ jiǎn , jiàn ]

950F, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái giản (một thứ binh khí, giống roi có 3 cạnh ; 2. vành sắt bọc bánh xe

Xem thêm:

thần [ chén ]

9DD0, tổng 22 nét, bộ điểu 鳥 (+11 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary