Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 浛洸
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhân [ yīn ]

56E0, tổng 6 nét, bộ vi 囗 (+3 nét)

Nghĩa: 1. nguyên nhân ; 2. nhân tiện ; 3. tuỳ theo ; 4. phép toán nhân

Xem thêm:

trập [ zhí ]

7E36, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: buộc, trói, cùm lại

Xem thêm:

cái, hạp [ gài , gě , hé ]

84CB, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: che, đậy, trùm lên

Quảng Cáo

thảo một thái phong