Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+7 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31589

UTF-8: E7ADA5

UTF-32: 7B65

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi2

Định nghĩa tiếng Anh: round-shaped bamboo basket for holding rice

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: キョ リョ はこ

Tiếng Nhật (Kun): HAKO

Tiếng Nhật (On): KYO

Tiếng Hàn (Latinh): KE

Quan Thoại:

Tiếng Việt:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thoá [ tuò ]

6DB6, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Xem thêm:

trung, trọng [ zhòng ]

72C6, tổng 7 nét, bộ khuyển 犬 (+4 nét)

Xem thêm:

[ yú ]

8201, tổng 9 nét, bộ cữu 臼 (+3 nét)

Nghĩa: khiêng, công kênh

Quảng Cáo

bói tử vi