Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+7 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 27998

UTF-8: E6B59E

UTF-32: 6D5E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk1

Định nghĩa tiếng Anh: to soak, to steep in water

Pinyin: zhuó

Tiếng Nhật: サク ザク

Tiếng Nhật (Kun): URUOU

Tiếng Nhật (On): SAKU ZAKU

Quan Thoại: zhuó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đậu [ dòu ]

997E, tổng 10 nét, bộ thực 食 (+7 nét)

Nghĩa: mâm ngũ quả

Xem thêm:

[ ]

85A5, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Xem thêm:

火灾
hoả tai

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng