Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 杮 - phế | 杮 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26478

UTF-8: E69DAE

UTF-32: 676E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fai3

Định nghĩa tiếng Anh: wood shavings

Pinyin: fèi,bèi

Tiếng Nhật: ハイ こけら

Tiếng Nhật (Kun): KOKERA

Tiếng Nhật (On): HAI

Tiếng Hàn (Latinh): PHYEY

Quan Thoại: fèi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lệ, đãi [ dài , dì , lì , yì ]

96B6, tổng 8 nét, bộ đãi 隶 (+0 nét)

Nghĩa: 1. phụ thuộc ; 2. lối chữ lệ

Xem thêm:

自首
tự thú

Xem thêm:

mạch [ mài , mò ]

9722, tổng 18 nét, bộ vũ 雨 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: mạch mộc 霂,霂)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 10