Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26478

UTF-8: E69DAE

UTF-32: 676E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fai3

Định nghĩa tiếng Anh: wood shavings

Pinyin: fèi,bèi

Tiếng Nhật: ハイ こけら

Tiếng Nhật (Kun): KOKERA

Tiếng Nhật (On): HAI

Tiếng Hàn (Latinh): PHYEY

Quan Thoại: fèi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tông [ cōng , zōng ]

9350, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Xem thêm:

dân, mân, miến [ mǐn ]

51BA, tổng 7 nét, bộ băng 冫 (+5 nét)

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nữ Mạng