Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 浡 - bột | 浡 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+7 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28001

UTF-8: E6B5A1

UTF-32: 6D61

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: but6

Định nghĩa tiếng Anh: burst forth; rise; vigorous

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ボツ ホツ ボチ

Tiếng Nhật (Kun): OKORU

Tiếng Nhật (On): HOTSU BOCHI BOTSU

Tiếng Hàn (Latinh): PAL

Quan Thoại:

Tiếng Việt: bọt

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chuyên [ tuán , tuó , zhuān ]

7816, tổng 9 nét, bộ thạch 石 (+4 nét)

Nghĩa: gạch đã nung chín

Xem thêm:

黑錢
hắc tiền

Xem thêm:

乱说
loạn thuyết
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tuổi Đinh Sửu 1997 Nam Mạng