Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+7 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28001

UTF-8: E6B5A1

UTF-32: 6D61

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: but6

Định nghĩa tiếng Anh: burst forth; rise; vigorous

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ボツ ホツ ボチ

Tiếng Nhật (Kun): OKORU

Tiếng Nhật (On): HOTSU BOCHI BOTSU

Tiếng Hàn (Latinh): PAL

Quan Thoại:

Tiếng Việt: bọt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thán [ tàn ]

53F9, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 (+2 nét)

Nghĩa: 1. kêu, than thở ; 2. tấm tắc khen ; 3. ngân dài giọng

Xem thêm:

quải [ guà ]

6302, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: treo lên

Xem thêm:

飫宴
ứ yến

Quảng Cáo

từ điển tiếng jrai