Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 颱

颱

Thông tin ký tự

Bộ: phong ⾵(+5 nét) (gió)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39089

UTF-8: E9A2B1

UTF-32: 98B1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: toi4

Định nghĩa tiếng Anh: typhoon

Tiếng Hàn (Hangul): 태:0N

Pinyin: tái

Tiếng Nhật: タイ

Tiếng Nhật (On): TAI

Tiếng Hàn (Latinh): THAY

Quan Thoại: tái

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

oa [ guō , guǒ ]

934B, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: cái nồi

Xem thêm:

[ ]

5C35, tổng 15 nét, bộ uông 尢 (+12 nét)

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng