Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+7 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28002

UTF-8: E6B5A2

UTF-32: 6D62

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dau6

Pinyin: dòu

Tiếng Nhật: トウ

Quan Thoại: dòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngoan, nguyên [ yuán ]

9F0B, tổng 12 nét, bộ mãnh 黽 (+0 nét), quy 龜 (+4 nét)

Nghĩa: con ba ba

Xem thêm:

ưng, ứng [ yīng , yìng ]

5E94, tổng 7 nét, bộ nghiễm 广 (+4 nét)

Nghĩa: ưng, thích; ứng phó

Quảng Cáo

kính tân phú