Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+7 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28003

UTF-8: E6B5A3

UTF-32: 6D63

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wun5

Định nghĩa tiếng Anh: to wash, to rinse

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: huàn

Tiếng Nhật: カン ガン ゲン あらう

Tiếng Nhật (Kun): ARAU

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): WAN

Quan Thoại: huàn

Âm thời Đường: huɑ̌n

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

偃武
yển vũ

Xem thêm:

[ ]

9BCC, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Xem thêm:

di [ chí , yí ]

8B3B, tổng 18 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Nghĩa: nhà hay đài cất riêng biệt

Quảng Cáo

công ty sửa nhà