
Thông tin ký tự
Bộ: thủy ⽔(+7 nét) (nước)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 28018
UTF-8: E6B5B2
UTF-32: 6D72
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Bàhitika - (Bàhitika sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Châu trúc lâu - (黃州竹樓) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: