Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+7 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28021

UTF-8: E6B5B5

UTF-32: 6D75

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tung4

Pinyin: tóng

Tiếng Nhật: トウ

Quan Thoại: tóng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

gia, nha [ yá ]

869C, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 (+4 nét)

Nghĩa: con sâu ăn lá cây

Xem thêm:

giá [ jià ]

5E4F, tổng 13 nét, bộ cân 巾 (+10 nét)

Xem thêm:

[ ]

9A33, tổng 20 nét, bộ mã 馬 (+10 nét)

Quảng Cáo

tiếng jrai