
Thông tin ký tự
Bộ: thủy ⽔(+7 nét) (nước)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 28035
UTF-8: E6B683
UTF-32: 6D83
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dự Nhượng kiều - (豫讓橋) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quế Lâm công quán - (桂林公館) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
My trung mạn hứng (縻中漫興) | Nguyễn DuXem thêm: