
Thông tin ký tự
Bộ: thủy ⽔(+7 nét) (nước)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 28036
UTF-8: E6B684
UTF-32: 6D84
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Rừng sừng bò - (Mahàgosinga sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lỗi Dương Đỗ Thiếu Lăng mộ kỳ 2 - (耒陽杜少陵墓其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu đề công quán bích kỳ 2 - (偶題公館壁其二) | Nguyễn Du