Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 消毀
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sân [ shēn , shēng ]

7521, tổng 10 nét, bộ sinh 生 (+5 nét)

Nghĩa: lố nhố

Xem thêm:

phi [ pī , pí ]

9239, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cái gươm vỏ hình như con dao ; 2. cái kim to ; 3. nguyên tố berili, Be

Quảng Cáo

ram hà tĩnh