Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+7 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28056

UTF-8: E6B698

UTF-32: 6D98

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi6

Định nghĩa tiếng Anh: river bank; water’s edge

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin:

Tiếng Nhật: きし

Tiếng Nhật (Kun): HOTORI

Tiếng Nhật (On): SHI JI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

悲怛
bi đát

Xem thêm:

niêm [ liān , nián , zhān ]

7C98, tổng 11 nét, bộ mễ 米 (+5 nét)

Nghĩa: 1. chất dính ; 2. dán vào

Quảng Cáo

bói tử vi