Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+7 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28068

UTF-8: E6B6A4

UTF-32: 6DA4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dik6

Định nghĩa tiếng Anh: wash, cleanse, purify; sweep

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hướng, nang, nãng, năng [ náng , nǎng , xiǎng ]

9995, tổng 25 nét, bộ thực 食 (+22 nét)

Nghĩa: bánh nướng của các dân tộc Uây-ua, Ka-dắc (miền Tân Cương của Trung Quốc); nhét thức ăn vào miệng

Xem thêm:

[ l ]

99BF, tổng 14 nét, bộ mã 馬 (+4 nét)

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng