
Thông tin ký tự
Bộ: thủy ⽔(+8 nét) (nước)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 28074
UTF-8: E6B6AA
UTF-32: 6DAA
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đối tửu - (對酒) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Mãn nguyệt - (Mahàpunnama sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)Xem thêm:
Xem thêm: