Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: quynh (+10 73 nét) (vùng biên giới xa; hoang địa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26368

UTF-8: E69C80

UTF-32: 6700

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi3

Định nghĩa tiếng Anh: most, extremely, exceedingly

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zuì,cuō

Tiếng Nhật: サイ サツ もっとも

Tiếng Nhật (Kun): MOTTOMO MO

Tiếng Nhật (On): SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CHOY

Quan Thoại: zuì

Âm thời Đường: *tzuɑ̀i

Tiếng Việt: tối

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ lú ]

77D1, tổng 21 nét, bộ mục 目 (+16 nét)

Nghĩa: con ngươi mắt

Xem thêm:

háo [ ]

85C3, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 (+14 nét)

Quảng Cáo

English