Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28076

UTF-8: E6B6AC

UTF-32: 6DAC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hang6

Định nghĩa tiếng Anh: watery expanse

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: xìng

Tiếng Nhật: ケイ ギョウ

Tiếng Nhật (On): KEI GYOU

Quan Thoại: xìng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mấn, tấn [ bìn ]

9B22, tổng 24 nét, bộ tiêu 髟 (+14 nét)

Nghĩa: tóc mai

Xem thêm:

ung, ủng [ yōng ]

5670, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét)

Nghĩa: tiếng chim kêu hoà với nhau

Xem thêm:

yết, yển [ yà ]

63E0, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: nhổ lên

Quảng Cáo

nhôm kính tphcm