Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 涵 - hàm | hám | 涵 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28085

UTF-8: E6B6B5

UTF-32: 6DB5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haam4

Định nghĩa tiếng Anh: soak, wet; tolerate, be lenient

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: hán,hàn

Tiếng Nhật: カン ゲン ゴン ひたす うるおす

Tiếng Nhật (Kun): HITASU

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): HAM

Quan Thoại: hán

Âm thời Đường: *hom

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đễ, đệ [ dì , tì ]

5F1F, tổng 7 nét, bộ cung 弓 (+4 nét)

Nghĩa: 1. em trai ; 2. dễ dãi

Xem thêm:

五拜
ngũ bái

Xem thêm:

裝傻
trang soạ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

học hán nôm