Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 涿

涿

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28095

UTF-8: E6B6BF

UTF-32: 6DBF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: doek3

Định nghĩa tiếng Anh: drip, dribble, trickle

Tiếng Hàn (Hangul): 탁:1N

Pinyin: zhuō,zhuó

Tiếng Nhật: タク チョク トク ドク

Tiếng Nhật (On): TOKU DOKU TAKU

Tiếng Hàn (Latinh): THAK

Quan Thoại: zhuō

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khiết [ qiè ]

6705, tổng 14 nét, bộ viết 曰 (+10 nét)

Nghĩa: 1. đi ; 2. vạm vỡ

Xem thêm:

nhuy, tuy [ ruí ]

7DCC, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: cái lèo mũ, dây quai mũ

Xem thêm:

lộc [ lù ]

76DD, tổng 13 nét, bộ mẫn 皿 (+8 nét)

Quảng Cáo

kính tân bình