Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28096

UTF-8: E6B780

UTF-32: 6DC0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: din6

Định nghĩa tiếng Anh: shallow water, swamp; swampy

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: diàn

Tiếng Nhật: テン デン よど よどむ

Tiếng Nhật (Kun): YODO YODOMU

Tiếng Nhật (On): TEN DEN

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: diàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

8078, tổng 19 nét, bộ nhĩ 耳 (+13 nét)

Xem thêm:

hoàn [ huán ]

6853, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái nêu (cắm trên mồ mả) ; 2. cây hoàn

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng