Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28132

UTF-8: E6B7A4

UTF-32: 6DE4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu1

Định nghĩa tiếng Anh: mud, sediment; clog up, silt up

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: どろ

Tiếng Nhật (Kun): DORO

Tiếng Nhật (On): YO O

Tiếng Hàn (Latinh): E

Quan Thoại:

Tiếng Việt: ứa

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đồng Lung giang - (同籠江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đê [ ]

78AE, tổng 14 nét, bộ thạch 石 (+9 nét)

Xem thêm:

phãn, phạn [ fàn ]

98F0, tổng 12 nét, bộ thực 食 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cơm ; 2. ăn cơm

Mời xem:

Lịch vạn niên 2026