Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28158

UTF-8: E6B7BE

UTF-32: 6DFE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam2

Tiếng Nhật: イン

Quan Thoại: yǐn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

văn [ mín , wén ]

95BA, tổng 16 nét, bộ môn 門 (+8 nét)

Nghĩa: (tên đất)

Xem thêm:

thị, đế [ shì ]

8ADF, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đúng, phải ; 2. xét rõ

Xem thêm:

an, án [ ān , àn ]

6849, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: cây an; 1. cái bàn dài ; 2. bản án

Quảng Cáo

tiếng ê đê