
Thông tin ký tự
Bộ: thủy ⽔(+8 nét) (nước)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 28175
UTF-8: E6B88F
UTF-32: 6E0F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Thiền - (Jhāna-saṃyutta / Samādhi-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khai quyển - (開卷) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thăng Long kỳ 1 - (昇龍其一) | Nguyễn DuXem thêm: