Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 幛

幛

Thông tin ký tự

Bộ: cân ⼱(+11 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24155

UTF-8: E5B99B

UTF-32: 5E5B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng3

Định nghĩa tiếng Anh: scroll of silk or cloth bearing a congratulatory message

Pinyin: zhàng

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): NUNO

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: zhàng

Tiếng Việt: trướng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

野歌
dã ca

Xem thêm:

hoạch, hộ, oách [ hù , huò , wò ]

64ED, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cái cạm, cái bẫy ; 2. bắt lấy ; 3. gỡ ra

Quảng Cáo

kính quận 4