Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 渞

渞

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28190

UTF-8: E6B89E

UTF-32: 6E1E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau4

Pinyin: qiú,wù

Tiếng Nhật: シュウ ジュ

Tiếng Nhật (Kun): MINAMOTO

Tiếng Nhật (On): SHUU JU

Quan Thoại: qiú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cầm [ qín ]

7434, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Nghĩa: cái đàn cầm

Xem thêm:

hán, xưởng [ ān , chǎng , hǎn , hàn ]

5382, tổng 2 nét, bộ hán 厂 (+0 nét)

Nghĩa: chỗ sườn núi có thể ở được; cái xưởng

Quảng Cáo

truyện trạng quỷnh