Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28191

UTF-8: E6B89F

UTF-32: 6E1F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ting4

Định nghĩa tiếng Anh: (of water) not flowing; clear

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: tíng,tīng

Tiếng Nhật: テイ チョウ とどまる とどめる

Tiếng Nhật (Kun): TODOMARU

Tiếng Nhật (On): TEI

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: tíng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tháp [ tā ]

891F, tổng 15 nét, bộ y 衣 (+10 nét)

Nghĩa: viền, đăng ten

Xem thêm:

hủ, phụ [ fǔ ]

8150, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Nghĩa: 1. rữa, nát, thối, mục ; 2. đậu phụ

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nữ Mạng