Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 渟 - đình | 渟 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28191

UTF-8: E6B89F

UTF-32: 6E1F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ting4

Định nghĩa tiếng Anh: (of water) not flowing; clear

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: tíng,tīng

Tiếng Nhật: テイ チョウ とどまる とどめる

Tiếng Nhật (Kun): TODOMARU

Tiếng Nhật (On): TEI

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: tíng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

昂藏
ngang tàng

Xem thêm:

hiệp, sáp, tráp [ shà , xiá , Zhá , zhà ]

9705, tổng 15 nét, bộ vũ 雨 (+7 nét)

Nghĩa: 1. bỗng, chợt, thình lình ; 2. nhanh chóng

Xem thêm:

dân, mân, miến [ mǐn ]

51BA, tổng 7 nét, bộ băng 冫 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

blogspot