Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+4 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24205

UTF-8: E5BA8D

UTF-32: 5E8D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baai3

Pinyin: bài,xìn,tīng

Tiếng Nhật: ハイ

Tiếng Nhật (On): HAI HE

Quan Thoại: bài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dược, lao, lịch [ láo , lì , yuè ]

6ADF, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Nghĩa: 1. cây lịch, cây sồi ; 2. nạo, cạo

Xem thêm:

lạc [ lē , lè , le ]

990E, tổng 14 nét, bộ thực 食 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: hợp lạc 餎,饹)

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè