Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28219

UTF-8: E6B8BB

UTF-32: 6E3B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saang2

Pinyin: shěng

Tiếng Nhật: セイ ショウ

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU

Quan Thoại: shěng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tung [ cōng , zōng ]

679E, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cây tung, cây linh sam ; 2. chót vót ; 3. khua, đánh

Xem thêm:

cần, cận [ jǐn , qín ]

5ED1, tổng 14 nét, bộ nghiễm 广 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cái nhà nhỏ ; 2. chỉ có

Xem thêm:

hoàng [ huáng ]

582D, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính sài gòn