Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28241

UTF-8: E6B991

UTF-32: 6E51

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi2

Định nghĩa tiếng Anh: to strain spirits; river in Guangxi; abundant; bright

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ショ こす したむ

Tiếng Nhật (Kun): KOSU KIYOI

Tiếng Nhật (On): SHO

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bưu [ biāo ]

9A89, tổng 9 nét, bộ mã 馬 (+6 nét)

Xem thêm:

知心
tri tâm

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng