
Thông tin ký tự
Bộ: thủy ⽔(+9 nét) (nước)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 28244
UTF-8: E6B994
UTF-32: 6E54
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đề Nhị Thanh động - (題二青洞) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đổ - (賭) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Ưng Thiên Tử - (Devaputta-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: