Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28266

UTF-8: E6B9AA

UTF-32: 6E6A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teon3

Pinyin: tuàn,nuǎn

Tiếng Nhật: タン タク ジョク ダン ナン

Quan Thoại: tuàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoàn, hoán, hoạn [ huán , huàn ]

7E6F, tổng 19 nét, bộ mịch 糸 (+13 nét)

Nghĩa: buộc thòng lọng, thắt cổ

Xem thêm:

tông, tùng [ sōng , zōng ]

9B09, tổng 19 nét, bộ tiêu 髟 (+9 nét)

Xem thêm:

mịch [ mì ]

7E9F, tổng 3 nét, bộ mịch 糸 (+0 nét)

Quảng Cáo

tu vi 2025