Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+13 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 32367

UTF-8: E7B9AF

UTF-32: 7E6F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waan4

Định nghĩa tiếng Anh: noose; death by hanging; tie, bind

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: huán

Tiếng Nhật: ケン ゲン カン

Tiếng Nhật (Kun): KARAMU

Tiếng Nhật (On): KEN GEN KAN

Tiếng Hàn (Latinh): HYEN

Quan Thoại: huán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đức [ dé ]

60EA, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đạo đức, thiện ; 2. ơn, ân ; 3. nước Đức

Xem thêm:

[ yě ]

5622, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nữ Mạng