Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28272

UTF-8: E6B9B0

UTF-32: 6E70

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung4

Pinyin: lóng

Tiếng Nhật: リュウ リュ

Quan Thoại: lóng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thôn [ cūn ]

6751, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Nghĩa: thôn xóm, nhà quê

Xem thêm:

cung [ gōng ]

8EB3, tổng 13 nét, bộ thân 身 (+6 nét)

Nghĩa: thân thể, mình

Xem thêm:

cúc [ ]

9671, tổng 10 nét, bộ phụ 阜 (+8 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 11