Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28272

UTF-8: E6B9B0

UTF-32: 6E70

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung4

Pinyin: lóng

Tiếng Nhật: リュウ リュ

Quan Thoại: lóng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lai [ lái ]

840A, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cỏ lai (mọc ở ruộng lúa) ; 2. ruộng bỏ hoang, cỏ dại ; 3. giẫy cỏ, nhổ cỏ ; 4. họ Lai

Xem thêm:

thiêu, điêu, điều [ tiáo ]

6761, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Nghĩa: 1. điều khoản, khoản mục ; 2. sọc, vằn, sợi ; 3. cành cây

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 11