Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+3 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 26449

UTF-8: E69D91

UTF-32: 6751

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun1

Định nghĩa tiếng Anh: village, hamlet; uncouth, vulgar

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: cūn

Tiếng Nhật: ソン むら

Tiếng Nhật (Kun): MURA

Tiếng Nhật (On): SON

Tiếng Hàn (Latinh): CHON

Quan Thoại: cūn

Âm thời Đường: *tsuən

Tiếng Việt: thôn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

thiếp, xiếp, xiệp [ qiè , shǎ , shà , zā ]

553C, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: mổ, đớp mồi

Xem thêm:

[ ]

6E82, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Quảng Cáo

công ty sửa nhà